dược học

Học thuật
Thân thiện
dược học

Dược học là ngành khoa học nghiên cứu về các loại thuốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngành khoa học nghiên cứu về thuốc: "Dược học" một bộ môn khoa học chuyên nghiên cứu về nguồn gốc, tính chất, tác dụng, cách bào chế, kiểm nghiệm, phân phối sử dụng các chất dùng để phòng ngừa, chẩn đoán điều trị bệnh tật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đang theo học ngành dược học tại trường đại học.
    • Những tiến bộ trong dược học đã giúp tìm ra nhiều loại thuốc mới.
    • Dược học nền tảng quan trọng cho ngành công nghiệp dược phẩm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dược học lâm sàng": một chuyên ngành của dược học tập trung vào việc ứng dụng kiến thức về thuốc vào thực hành chăm sóc bệnh nhân, đảm bảo sử dụng thuốc an toàn hiệu quả.

    • Dược học lâm sàng đóng vai trò then chốt trong các bệnh viện hiện đại.
  • "Dược học cổ truyền": chuyên ngành nghiên cứu về các loại thuốc nguồn gốc từ thảo dược kinh nghiệm y học cổ truyền.

    • Nghiên cứu dược học cổ truyền nhằm chứng minh khoa học cho các bài thuốc dân gian.
Biến thể từ liên quan
  • Dược sĩ (danh từ): người hành nghề dược, chuyên môn về thuốc.
  • Dược phẩm (danh từ): sản phẩm thuốc đã được bào chế.
  • Dược liệu (danh từ): nguyên liệu dùng để bào chế thuốc, thường nguồn gốc tự nhiên.
  • Dược tính (danh từ): tính chất, tác dụng dược của một chất.
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học về thuốc: cách gọi mô tả đơn giản cho "dược học".
  • Dược khoa: từ đồng nghĩa, thường dùng trong tên gọi các trường đại học ( dụ: Trường Đại học Dược khoa).
Các cụm từ liên quan
  • Nghiên cứu dược học: hoạt động khám phá phát triển kiến thức trong lĩnh vực thuốc.

    • Phòng thí nghiệm của họ chuyên về nghiên cứu dược học.
  • Ứng dụng dược học: việc áp dụng các nguyên lý của dược học vào thực tế.

    • Ứng dụng dược học giúp cải thiện công thức bào chế thuốc.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "dược học")

dược học

Dược học là ngành khoa học nghiên cứu về các loại thuốc.

  1. d. Khoa học nghiên cứu về thuốc phòng chữa bệnh.